V9BET keo nha cai truc tuyen
Danh sách ghi bàn

Champions League 21-22

Số đội tham dự:54 Bắt đầu:22/06/2021 Kết thúc:25/08/2022 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Christopher Nkunku
6 Tiền vệ 18 Leipzig
2
Sebastian Haller
4 Tiền đạo 22 Ajax
3
Joao Cancelo
2 Hậu vệ 27 Man City
4
Jack Grealish
2 Tiền vệ 10 Man City
5
Trigueros
2 Tiền vệ 14 Villarreal
6
Robert Lewandowski
2 Tiền đạo 9 Bayern Munchen
7
Remo Freuler
2 Tiền vệ 11 Atalanta
8
Riyad Mahrez
2 Tiền vệ 26 Man City
9
Nathan Ake
2 Hậu vệ 6 Man City
10
Arnaut Danjuma
2 Tiền vệ 15 Villarreal
11
Robin Gosens
2 Hậu vệ 8 Atalanta
12
Gabriel de Jesus
2 Tiền đạo 9 Man City
13
Rodrygo
2 Tiền đạo 21 Real Madrid
14
Luka Sucic
1 Tiền vệ 21 Salzburg
15
Jude Bellingham
1 Tiền vệ 22 Dortmund
16
Erling Haaland
1 Tiền đạo 9 Dortmund
17
Francisco Montero
1 Hậu vệ 18 Besiktas
18
Paulinho Fernandes
1 Tiền đạo 21 Sporting CP
19
Adama Traore
1 Tiền đạo 9 Sheriff
20
Moumi Nicolas Ngamaleu
1 Tiền vệ 13 Young Boys
21
Momo Yansane
1 Tiền đạo   Sheriff
22
Theoson Jordan Siebatcheu
1 Tiền đạo 17 Young Boys
23
Hans Vanaken
1 Tiền vệ 20 Club Brugge
24
Paulo Dybala
1 Tiền đạo 10 Juventus
25
Thomas Muller
1 Tiền đạo 25 Bayern Munchen
26
Ivan Rakitic
1 Tiền vệ 10 Sevilla
27
Cristiano Ronaldo
1 Tiền đạo 7 Man Utd
28
Lobo Alex Sandro
1 Hậu vệ 12 Juventus
29
Steven Berghuis
1 Tiền đạo 23 Ajax
30
Alvaro Morata
1 Tiền đạo 9 Juventus
31
Ander Herrera
1 Tiền vệ 21 Paris SG
32
Romelu Lukaku
1 Tiền đạo 9 Chelsea
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Christopher Nkunku
Ngày sinh14/11/1997
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.59 m
Cân nặng46 kg
Vị tríTiền vệ

Sebastian Haller
Ngày sinh22/06/1994
Nơi sinhRis-Orangis, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.90 m
Cân nặng82 kg
Vị tríTiền đạo

Joao Cancelo
Ngày sinh27/05/1994
Nơi sinhBarreiro, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.80 m
Cân nặng66 kg
Vị tríHậu vệ

Jack Grealish
Ngày sinh10/09/1995
Nơi sinhBirmingham, England
Quốc tịch  CH Ailen
Chiều cao1.78 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền vệ

Trigueros
Ngày sinh17/10/1991
Nơi sinhTalavera de la Reina, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.78 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Robert Lewandowski
Ngày sinh21/08/1988
Nơi sinhWarsaw, Poland
Quốc tịch  Ba Lan
Chiều cao1.81 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Remo Freuler
Ngày sinh15/04/1992
Nơi sinhEnnenda, Switzerland
Quốc tịch  Thụy Sỹ
Chiều cao1.81 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền vệ

Riyad Mahrez
Ngày sinh21/02/1991
Nơi sinhSarcelles, France
Quốc tịch  Algeria
Chiều cao1.79 m
Cân nặng61 kg
Vị tríTiền vệ

Nathan Ake
Ngày sinh18/02/1995
Nơi sinhThe Hague, Netherlands
Quốc tịch  Hà Lan
Chiều cao1.80 m
Cân nặng78 kg
Vị tríHậu vệ

Arnaut Danjuma (aka Arnaut Groeneveld)
Ngày sinh31/01/1997
Nơi sinhLagos, Nigeria
Quốc tịch  Nigeria
Chiều cao1.78 m
Vị tríTiền vệ

Robin Gosens
Ngày sinh05/07/1994
Nơi sinhEmmerich, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.83 m
Cân nặng76 kg
Vị tríHậu vệ

Gabriel de Jesus (aka Gabriel Jesus)
Ngày sinh03/04/1997
Nơi sinhSão Paulo, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.77 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Rodrygo
Ngày sinh09/01/2001
Nơi sinhOsasco, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.74 m
Vị tríTiền đạo

Luka Sucic
Ngày sinh08/09/2002
Nơi sinhLinz, Austria
Quốc tịch  Áo
Chiều cao1.85 m
Vị tríTiền vệ

Jude Bellingham
Ngày sinh29/06/2003
Nơi sinhStourbridge, United Kingdom
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.86 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền vệ

Erling Haaland
Ngày sinh21/07/2000
Nơi sinhLeeds, England
Quốc tịch  Na Uy
Chiều cao1.91 m
Vị tríTiền đạo

Francisco Montero
Ngày sinh14/01/1999
Nơi sinhSevilla, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.80 m
Vị tríHậu vệ

Paulinho Fernandes
Ngày sinh09/11/1992
Nơi sinhBarcelos, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.87 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Adama Traore
Ngày sinh05/06/1995
Nơi sinhBamako, Mali
Quốc tịch  Mali
Chiều cao1.77 m
Vị tríTiền đạo

Moumi Nicolas Ngamaleu
Ngày sinh09/07/1994
Nơi sinhYaoundé, Cameroon
Quốc tịch  Cameroon
Chiều cao1.81 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Momo Yansane
Ngày sinh29/07/1997
Nơi sinhGuinea
Quốc tịch  Guinea
Chiều cao1.70 m
Vị tríTiền đạo

Theoson Jordan Siebatcheu (aka Theoson Siebatcheu)
Ngày sinh26/04/1996
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền đạo

Hans Vanaken
Ngày sinh24/08/1992
Nơi sinhNeerpelt, Pelt, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.94 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền vệ

Paulo Dybala
Ngày sinh15/11/1993
Nơi sinhLaguna Larga, Córdoba, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.77 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Thomas Muller
Ngày sinh13/09/1989
Nơi sinhWeilheim in Oberbayern, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.86 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Ivan Rakitic
Ngày sinh10/03/1988
Nơi sinhRheinfelden, Switzerland
Quốc tịch  Croatia
Chiều cao1.84 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Cristiano Ronaldo
Ngày sinh05/02/1985
Nơi sinhMadeira, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.84 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Lobo Alex Sandro (aka Alex Sandro)
Ngày sinh26/01/1991
Nơi sinhCatanduva, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.78 m
Cân nặng78 kg
Vị tríHậu vệ

Steven Berghuis
Ngày sinh19/12/1991
Nơi sinhApeldoorn, Netherlands
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.82 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Alvaro Morata
Ngày sinh23/10/1992
Nơi sinhSpain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.75 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Ander Herrera
Ngày sinh14/08/1989
Nơi sinhZaragoza, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.81 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền vệ

Romelu Lukaku (aka Romelo Lukaku)
Ngày sinh13/05/1993
Nơi sinhAntwerp, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.90 m
Cân nặng94 kg
Vị tríTiền đạo