| Mùa bóng 2005-2006 | Mùa bóng 2006-2007 | Mùa bóng 2007-2008 |
| Mùa bóng 2008-2009 | Mùa bóng 2009-2010 | Mùa bóng 2010-2011 |
| Mùa bóng 2011-2012 | Mùa bóng 2012-2013 |
Premier League - Anh 12-13 |
||||||
| Số đội tham dự | 20 | Bắt đầu | 18/08/2012 | Kết thúc | 19/05/2013 | |
| Phút | Số bàn thắng | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1-5 |
| |||||||
| 6-10 |
| |||||||
| 11-15 |
| |||||||
| 16-20 |
| |||||||
| 21-25 |
| |||||||
| 26-30 |
| |||||||
| 31-35 |
| |||||||
| 36-40 |
| |||||||
| 41-45+ |
| |||||||
| 46-50 |
| |||||||
| 51-55 |
| |||||||
| 56-60 |
| |||||||
| 61-65 |
| |||||||
| 66-70 |
| |||||||
| 71-75 |
| |||||||
| 76-80 |
| |||||||
| 81-85 |
| |||||||
| 86-90+ |
| |||||||
| ||||||||
| Sân nhà | Sân khách | Tất cả | |
|---|---|---|---|
| Số bàn thắng | 529 | 417 | 946 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m | 42 | 26 | 68 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà | 21 | 28 | 49 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng | 84 | 116 | 200 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới | 116 | 84 | 200 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu | 0 | 0 | 0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu | 8 | 6 | 8 |
| Tổng số bàn thắng | 592 | 471 | 1063 |
| Tổng số trận đấu | 380 | ||
| Trung bình số bàn thắng/01 trận | 1.56 | 1.24 | 2.80 |
| Tài (>2.5 bàn thắng) | 212 | ||
| Xỉu (<2.5 bàn thắng) | 168 | ||
| Tỷ số hay xảy ra nhất | 1-0 (41 trận) | ||
| Đội nhà | Đội khách | Tất cả | |
|---|---|---|---|
| Số thẻ vàng | 525 | 669 | 1194 |
| Số thẻ đỏ gián tiếp (2 thẻ vàng) | 8 | 7 | 15 |
| Số thẻ đỏ trực tiếp | 18 | 20 | 38 |
| Số thẻ/01 trận (quy chiếu 1 đỏ=2 vàng) | 1.50 | 1.88 | 3.38 |

