| Mùa bóng 2005-2006 | Mùa bóng 2006-2007 | Mùa bóng 2007-2008 |
| Mùa bóng 2008-2009 | Mùa bóng 2009-2010 | Mùa bóng 2010-2011 |
| Mùa bóng 2011-2012 | Mùa bóng 2012-2013 |
Bundesliga - Đức 05-06 |
||||||
| Số đội tham dự | 18 | Bắt đầu | 05/08/2005 | Kết thúc | 13/05/2006 | |
| Phút | Số bàn thắng | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1-5 |
| |||||||
| 6-10 |
| |||||||
| 11-15 |
| |||||||
| 16-20 |
| |||||||
| 21-25 |
| |||||||
| 26-30 |
| |||||||
| 31-35 |
| |||||||
| 36-40 |
| |||||||
| 41-45+ |
| |||||||
| 46-50 |
| |||||||
| 51-55 |
| |||||||
| 56-60 |
| |||||||
| 61-65 |
| |||||||
| 66-70 |
| |||||||
| 71-75 |
| |||||||
| 76-80 |
| |||||||
| 81-85 |
| |||||||
| 86-90+ |
| |||||||
| ||||||||
| Sân nhà | Sân khách | Tất cả | |
|---|---|---|---|
| Số bàn thắng | 448 | 343 | 791 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m | 29 | 19 | 48 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà | 15 | 6 | 21 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng | 65 | 88 | 153 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới | 88 | 65 | 153 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu | 0 | 0 | 0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu | 7 | 5 | 7 |
| Tổng số bàn thắng | 492 | 368 | 860 |
| Tổng số trận đấu | 306 | ||
| Trung bình số bàn thắng/01 trận | 1.61 | 1.20 | 2.81 |
| Tài (>2.5 bàn thắng) | 152 | ||
| Xỉu (<2.5 bàn thắng) | 154 | ||
| Tỷ số hay xảy ra nhất | 1-1 (49 trận) | ||
| Đội nhà | Đội khách | Tất cả | |
|---|---|---|---|
| Số thẻ vàng | 584 | 672 | 1256 |
| Số thẻ đỏ gián tiếp (2 thẻ vàng) | 11 | 22 | 33 |
| Số thẻ đỏ trực tiếp | 8 | 18 | 26 |
| Số thẻ/01 trận (quy chiếu 1 đỏ=2 vàng) | 2.00 | 2.39 | 4.38 |

