V9BET keo nha cai truc tuyen
Danh sách ghi bàn

Premier League - Anh 18-19

Số đội tham dự:20 Bắt đầu:11/08/2018 Kết thúc:19/05/2019 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Mohamed Salah
10 Tiền đạo 11 Liverpool
2
Pierre-Emerick Aubameyang
10 Tiền đạo 14 Arsenal
3
Richarlison de Andrade
9 Tiền đạo 30 Everton
4
Harry Kane
9 Tiền đạo 10 Tottenham
5
Raheem Sterling
8 Tiền vệ 7 Man City
6
Callum Wilson
8 Tiền đạo   Bournemouth
7
Glenn Murray
8 Tiền đạo 17 Brighton
8
Sergio Aguero
8 Tiền đạo 10 Man City
9
Eden Hazard
7 Tiền vệ 10 Chelsea
10
Anthony Martial
7 Tiền đạo 11 Man Utd
11
Aleksandar Mitrovic
7 Tiền đạo 9 Fulham
12
Felipe Anderson
6 Tiền vệ 8 West Ham
13
Leroy Sane
6 Tiền vệ 19 Man City
14
Sadio Mane
6 Tiền vệ 10 Liverpool
15
Romelu Lukaku
6 Tiền đạo 9 Man Utd
16
Alexandre Lacazette
6 Tiền đạo 9 Arsenal
17
Gylfi Sigurdsson
6 Tiền vệ 10 Everton
18
Pedro Rodriguez
5 Tiền vệ 11 Chelsea
19
Marko Arnautovic
5 Tiền đạo 7 West Ham
20
David Silva
5 Tiền vệ 21 Man City
21
Matthew James
5 Tiền vệ 10 Leicester City
22
Andre Schurrle
5 Tiền vệ 14 Fulham
23
Joshua King
5 Tiền đạo   Bournemouth
24
Lucas Rodrigues Moura
5 Tiền vệ 27 Tottenham
25
Roberto Firmino
5 Tiền đạo 9 Liverpool
26
Alvaro Morata
5 Tiền đạo 29 Chelsea
27
Roberto Pereyra
5 Tiền vệ 37 Watford
28
Jamie Vardy
5 Tiền đạo 9 Leicester City
29
Riyad Mahrez
5 Tiền vệ 26 Man City
30
Bernardo Silva
4 Tiền vệ 20 Man City
31
Ryan Fraser
4 Tiền vệ 24 Bournemouth
32
Callum Paterson
4 Hậu vệ 13 Cardiff City
33
Raul Jimenez
4 Tiền đạo 9 Wolverhampton
34
Danny Ings
4 Tiền đạo 9 Southampton
35
Erik Lamela
4 Tiền vệ 11 Tottenham
36
Javier Hernandez
4 Tiền đạo 17 West Ham
37
Xherdan Shaqiri
4 Tiền vệ 23 Liverpool
38
James Milner
4 Tiền vệ 7 Liverpool
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Mohamed Salah
Ngày sinh15/06/1992
Nơi sinhBasyoun, Gharbia, Egypt
Quốc tịch  Ai cập
Chiều cao1.75 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Pierre-Emerick Aubameyang (aka Pierre Emerick Aubameyang)
Ngày sinh18/06/1989
Nơi sinhLaval, France
Quốc tịch  Gabon
Chiều cao1.85 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Richarlison de Andrade
Ngày sinh10/05/1997
Nơi sinhNova Venécia, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.79 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Harry Kane
Ngày sinh28/07/1993
Nơi sinhWalthamstow, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.83 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền đạo

Raheem Sterling
Ngày sinh08/12/1994
Nơi sinhKingston, Jamaica
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.74 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền vệ

Callum Wilson
Ngày sinh27/02/1992
Nơi sinhCoventry, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.80 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền đạo

Glenn Murray
Ngày sinh25/09/1983
Nơi sinhMaryport, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.83 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Sergio Aguero (aka Kun Aguero)
Ngày sinh02/06/1988
Nơi sinhCapital Federal, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.70 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Eden Hazard
Ngày sinh07/01/1991
Nơi sinhLa Louvière, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.70 m
Cân nặng63 kg
Vị tríTiền vệ

Anthony Martial
Ngày sinh05/12/1995
Nơi sinhMassy, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.81 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Aleksandar Mitrovic
Ngày sinh16/09/1994
Nơi sinhBelgrad, Serbia
Quốc tịch  Serbia
Chiều cao2.01 m
Vị tríTiền đạo

Felipe Anderson
Ngày sinh15/04/1993
Nơi sinhBrasília, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.78 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Leroy Sane
Ngày sinh11/01/1996
Nơi sinhEssen, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.72 m
Cân nặng62 kg
Vị tríTiền vệ

Sadio Mane
Ngày sinh10/04/1992
Nơi sinhSedhiou, Senegal
Quốc tịch  Senegal
Chiều cao1.75 m
Vị tríTiền vệ

Romelu Lukaku (aka Romelo Lukaku)
Ngày sinh13/05/1993
Nơi sinhAntwerp, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.90 m
Cân nặng94 kg
Vị tríTiền đạo

Alexandre Lacazette
Ngày sinh28/05/1991
Nơi sinhLyon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.74 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Gylfi Sigurdsson
Ngày sinh08/09/1989
Nơi sinhHafnarfjörður, Iceland
Quốc tịch  Iceland
Chiều cao1.86 m
Vị tríTiền vệ

Pedro Rodriguez (aka Pedro)
Ngày sinh28/07/1987
Nơi sinhSanta Cruz de Tenerife, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.69 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền vệ

Marko Arnautovic (aka Mario Arnautovic)
Ngày sinh19/04/1989
Nơi sinhAustria
Quốc tịch  Áo
Chiều cao1.93 m
Cân nặng83 kg
Vị tríTiền đạo

David Silva
Ngày sinh08/01/1986
Nơi sinhArguineguín, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.77 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền vệ

Matthew James
Ngày sinh22/07/1991
Nơi sinhBacup, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.83 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền vệ

Andre Schurrle
Ngày sinh06/11/1990
Nơi sinhLudwigshafen, Germany
Quốc tịch  Đức
Chiều cao1.84 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền vệ

Joshua King
Ngày sinh15/01/1992
Nơi sinhOslo, Norway
Quốc tịch  Na Uy
Chiều cao1.80 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Lucas Rodrigues Moura (aka Lucas)
Ngày sinh13/08/1992
Nơi sinhSão Paulo, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.72 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền vệ

Roberto Firmino
Ngày sinh02/10/1991
Nơi sinhMaceió, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.80 m
Vị tríTiền đạo

Alvaro Morata
Ngày sinh23/10/1992
Nơi sinhSpain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.75 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Roberto Pereyra
Ngày sinh07/01/1991
Nơi sinhSan Miguel de Tucumán, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.84 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

Jamie Vardy
Ngày sinh11/01/1987
Nơi sinhSheffield, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.78 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Riyad Mahrez
Ngày sinh21/02/1991
Nơi sinhSarcelles, France
Quốc tịch  Algeria
Chiều cao1.79 m
Cân nặng61 kg
Vị tríTiền vệ

Bernardo Silva
Ngày sinh10/08/1994
Nơi sinhLisbon, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.73 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền vệ

Ryan Fraser
Ngày sinh24/02/1994
Nơi sinhAberdeen, Scotland
Quốc tịch  Scotland
Chiều cao1.63 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Callum Paterson
Ngày sinh13/10/1994
Nơi sinhScotland
Quốc tịch  Scotland
Vị tríHậu vệ

Raul Jimenez
Ngày sinh05/05/1991
Nơi sinhTepeji, Hidalgo, Mexico
Quốc tịch  Mexico
Chiều cao1.90 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Danny Ings
Ngày sinh23/07/1992
Nơi sinhWinchester, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.78 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Erik Lamela
Ngày sinh04/03/1992
Nơi sinhBuenos Aires, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.83 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền vệ

Javier Hernandez (aka Chicharito)
Ngày sinh01/06/1988
Nơi sinhGuadalajara, Jalisco, Mexico
Quốc tịch  Mexico
Chiều cao1.75 m
Cân nặng62 kg
Vị tríTiền đạo

Xherdan Shaqiri
Ngày sinh10/10/1991
Nơi sinhGnjilane, Yugoslavia
Quốc tịch  Thụy Sỹ
Chiều cao1.69 m
Cân nặng61 kg
Vị tríTiền vệ

James Milner
Ngày sinh04/01/1986
Nơi sinhHorsforth, England
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.70 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ