Danh sách ghi bàn

Ligue 1 - Pháp 17-18

Số đội tham dự:20 Bắt đầu:12/08/2017 Kết thúc:19/05/2018 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Edison Cavani
16 Tiền đạo 9 Paris SG
2
Radamel Falcao
12 Tiền đạo 9 Monaco
3
Nabil Fekir
9 Tiền vệ 18 Lyon
4
Mariano Diaz Mejia
7 Tiền đạo 9 Lyon
5
Neymar
7 Tiền đạo 10 Paris SG
6
Mario Balotelli
6 Tiền đạo 9 Nice
7
Memphis Depay
6 Tiền đạo   Lyon
8
Julio Tavares
6 Tiền đạo   Dijon
9
Karl Toko Ekambi
5 Tiền đạo 7 Angers
10
Malcom
5 Tiền đạo 7 Bordeaux
11
Florian Thauvin
4 Tiền đạo 26 Marseille
12
Kylian Mbappe Lottin
4 Tiền đạo 29 Paris SG
13
Kwon Chang-Hoon
4 Tiền vệ   Dijon
14
Lucas Ocampos
4 Tiền đạo   Marseille
15
Benjamin Bourigeaud
4 Tiền vệ 14 Rennes
16
Nuno Miguel da Costa Joia
3 Tiền đạo 29 Strasbourg
17
Pierre Lees Melou
3 Tiền vệ 8 Nice
18
Saif-Eddine Khaoui
3 Tiền vệ 13 Troyes
19
Prejuce Niguimbe Nakoulma
3 Tiền đạo   Nantes
20
Morgan Sanson
3 Tiền vệ 8 Marseille
21
Ndombe Mubele
3 Tiền đạo   Rennes
22
Adama Traore
3 Tiền vệ 28 Monaco
23
Adama Niane
3 Tiền đạo 26 Troyes
24
Abdoul Camara
3 Tiền đạo 9 Guingamp
25
Jonathan Bamba
3 Tiền đạo 14 St.Etienne
26
Balde Keita
3 Tiền đạo 14 Monaco
27
Clinton NJie
3 Tiền vệ 14 Marseille
28
Ivan Santini
3 Tiền đạo 26 Caen
29
Bertrand Traore
3 Tiền vệ 10 Lyon
30
Alassane Plea
3 Tiền đạo 14 Nice
31
Emiliano Sala
3 Tiền đạo 9 Nantes
32
Thomas Meunier
3 Hậu vệ 12 Paris SG
33
Benjamin Jeannot
3 Tiền đạo 29 Dijon
34
Suk Hyun-Jun
3 Tiền đạo   Troyes
35
Javier Pastore
3 Tiền vệ 27 Paris SG
36
Mustapha Diallo
3 Tiền vệ 5 Guingamp
37
Ronny Rodelin
3 Tiền đạo 12 Caen
38
Jimmy Durmaz
3 Tiền vệ 21 Toulouse
39
Luis Gustavo Dias
3 Tiền vệ 19 Marseille
40
Younousse Sankhare
3 Tiền vệ 13 Bordeaux
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Edison Cavani
Ngày sinh14/02/1987
Nơi sinhSalto, Uruguay
Quốc tịch  Uruguay
Chiều cao1.88 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền đạo

Radamel Falcao
Ngày sinh10/02/1986
Nơi sinhSanta Marta, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.77 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Nabil Fekir
Ngày sinh18/07/1993
Nơi sinhLyon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.73 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Mariano Diaz Mejia (aka Mariano)
Ngày sinh01/08/1993
Nơi sinhBarcelona, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.80 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền đạo

Neymar
Ngày sinh05/02/1992
Nơi sinhMogi das Cruzes, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.73 m
Cân nặng60 kg
Vị tríTiền đạo

Mario Balotelli
Ngày sinh12/08/1990
Nơi sinhPalermo, Italy
Quốc tịch  Ý
Chiều cao1.89 m
Cân nặng88 kg
Vị tríTiền đạo

Memphis Depay
Ngày sinh13/02/1994
Nơi sinhMoordrecht, Netherlands
Quốc tịch  Hà Lan
Chiều cao1.78 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Julio Tavares
Ngày sinh19/11/1988
Nơi sinhTarrafal de São Nicolau, Cape Verde Islands
Quốc tịch  Cape Verde
Chiều cao1.87 m
Cân nặng86 kg
Vị tríTiền đạo

Karl Toko Ekambi
Ngày sinh14/09/1992
Nơi sinhParis, France
Quốc tịch  Cameroon
Chiều cao1.83 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Malcom
Ngày sinh26/02/1997
Nơi sinhBrazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.70 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền đạo

Florian Thauvin
Ngày sinh26/01/1993
Nơi sinhOrléans, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.79 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Kylian Mbappe Lottin
Ngày sinh20/12/1998
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền đạo

Kwon Chang-Hoon
Ngày sinh30/06/1994
Nơi sinhKorea Republic
Quốc tịch  Hàn Quốc
Chiều cao1.74 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền vệ

Lucas Ocampos
Ngày sinh11/07/1994
Nơi sinhQuilmes, Buenos Aires, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.87 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Benjamin Bourigeaud
Ngày sinh14/01/1994
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền vệ

Nuno Miguel da Costa Joia (aka Nuno Joia)
Ngày sinh10/02/1991
Nơi sinhPraia, Cape Verde Islands
Quốc tịch  Cape Verde
Chiều cao1.82 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Pierre Lees Melou
Ngày sinh25/05/1993
Nơi sinhLangon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.85 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền vệ

Saif-Eddine Khaoui
Ngày sinh27/04/1995
Nơi sinhLyon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.80 m
Vị tríTiền vệ

Prejuce Niguimbe Nakoulma
Ngày sinh21/04/1987
Nơi sinhOuagadougou, Burkina Faso
Quốc tịch  Burkina Faso
Chiều cao1.76 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Morgan Sanson
Ngày sinh18/08/1994
Nơi sinhSaint-Doulchard, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.85 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền vệ

Ndombe Mubele
Ngày sinh17/04/1994
Nơi sinhCongo DR
Quốc tịch  Congo DR
Vị tríTiền đạo

Adama Traore
Ngày sinh28/06/1995
Nơi sinhMali
Quốc tịch  Mali
Chiều cao1.80 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền vệ

Adama Niane
Ngày sinh16/06/1993
Nơi sinhBamako, Mali
Quốc tịch  Mali
Chiều cao1.82 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Abdoul Camara
Ngày sinh20/02/1990
Nơi sinhGuinea
Quốc tịch  Guinea
Vị tríTiền đạo

Jonathan Bamba
Ngày sinh26/03/1996
Nơi sinhAlfortville, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.73 m
Cân nặng67 kg
Vị tríTiền đạo

Balde Keita (aka Keita Balde Diao)
Ngày sinh08/03/1995
Nơi sinhArbucias. Spain
Quốc tịch  Senegal
Vị tríTiền đạo

Clinton NJie
Ngày sinh15/08/1993
Nơi sinhDouala, Cameroon
Quốc tịch  Cameroon
Chiều cao1.75 m
Cân nặng68 kg
Vị tríTiền vệ

Ivan Santini
Ngày sinh21/05/1989
Nơi sinhZadar, SFR Yugoslavia
Quốc tịch  Croatia
Chiều cao1.89 m
Cân nặng86 kg
Vị tríTiền đạo

Bertrand Traore
Ngày sinh06/09/1995
Nơi sinhBobo-Dioulasso, Burkina Faso
Quốc tịch  Burkina Faso
Chiều cao1.80 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền vệ

Alassane Plea
Ngày sinh10/03/1993
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền đạo

Emiliano Sala
Ngày sinh31/10/1990
Nơi sinhCululu las Colonias, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.87 m
Cân nặng84 kg
Vị tríTiền đạo

Thomas Meunier
Ngày sinh12/09/1991
Nơi sinhSainte-Ode, Belgium
Quốc tịch  Bỉ
Chiều cao1.90 m
Cân nặng81 kg
Vị tríHậu vệ

Benjamin Jeannot
Ngày sinh22/01/1992
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.80 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Suk Hyun-Jun
Ngày sinh29/06/1991
Nơi sinhChungju, South Korea
Quốc tịch  Hàn Quốc
Chiều cao1.90 m
Vị tríTiền đạo

Javier Pastore
Ngày sinh20/06/1989
Nơi sinhCórdoba, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.87 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

Mustapha Diallo
Ngày sinh14/05/1986
Nơi sinhDakar, Senegal
Quốc tịch  Senegal
Chiều cao1.86 m
Vị tríTiền vệ

Ronny Rodelin
Ngày sinh18/11/1989
Nơi sinhSaint-Denis de la Réunion, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.92 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Jimmy Durmaz
Ngày sinh22/03/1989
Nơi sinhSweden
Quốc tịch  Thụy Điển
Chiều cao1.80 m
Cân nặng65 kg
Vị tríTiền vệ

Luis Gustavo Dias (aka Gustavo)
Ngày sinh23/07/1987
Nơi sinhPindamonhangaba, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.87 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

Younousse Sankhare
Ngày sinh10/09/1989
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.84 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền vệ