V9BET keo nha cai truc tuyen
Danh sách ghi bàn

Ligue 1 - Pháp 07-08

Số đội tham dự:20 Bắt đầu:04/08/2007 Kết thúc:17/05/2008 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Karim Benzema
21 Tiền đạo 10 Lyon
2
Mamadou Niang
18 Tiền đạo 11 Marseille
3
Djibril Cisse
16 Tiền đạo 9 Marseille
4
Bafetimbi Gomis
16 Tiền đạo 18 St.Etienne
5
Fernando Cavenaghi
15 Tiền đạo 9 Bordeaux
6
Bakari Kone
14 Tiền đạo 12 Nice
7
Rafik Saifi
14 Tiền vệ 13 Lorient
8
Tulio De Melo
13 Tiền đạo 7 Le Mans
9
Steve Savidan
13 Tiền đạo 9 Valenciennes
10
David Bellion
12 Tiền đạo 11 Bordeaux
11
Wendel
12 Tiền vệ 17 Bordeaux
12
Mickael Pagis
12 Tiền đạo 9 Rennes
13
Johan Elmander
11 Tiền đạo 9 Toulouse
14
Daniel Niculae
11 Tiền đạo 21 Auxerre
15
Mevlut Erding
11 Tiền đạo 26 Sochaux
16
Amara Diane
11 Tiền đạo 11 Paris SG
17
Daniel George Niculae
11 Tiền đạo 21 Auxerre
18
Yoan Gouffran
10 Tiền đạo 10 Caen
19
Wason Renteria
9 Tiền đạo 21 Strasbourg
20
Johan Audel
9 Tiền vệ 7 Valenciennes
21
Olivier Monterubbio
9 Tiền vệ 18 Lens
22
Juninho
8 Tiền vệ 8 Lyon
23
Pauleta
8 Tiền đạo 9 Paris SG
24
Pascal Feindouno
8 Tiền đạo 14 St.Etienne
25
Aruna Dindane
8 Tiền đạo 27 Lens
26
Michel Fernandes Bastos
8 Tiền vệ 8 Lille
27
Frederic Piquionne
7 Tiền đạo 18 Monaco
28
Jeremy Menez
7 Tiền vệ 10 Monaco
29
Hatem Ben Arfa
7 Tiền đạo 18 Lyon
30
Marama Vahirua
7 Tiền đạo 14 Lorient
31
Jimmy Briand
7 Tiền đạo 19 Rennes
32
Youssouf Hadji
7 Tiền đạo 15 Nancy
33
Yohan Cabaye
7 Tiền vệ 7 Lille
34
Sidney Govou
7 Tiền đạo 14 Lyon
35
Achille Emana
7 Tiền vệ 20 Toulouse
36
Carlos Henrique Kim
6 Tiền đạo 9 Nancy
37
Fred
6 Tiền đạo 9 Lyon
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Karim Benzema
Ngày sinh19/12/1987
Nơi sinhLyon, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.82 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Mamadou Niang
Ngày sinh13/10/1979
Nơi sinhMatam, Senegal
Quốc tịch  Senegal
Chiều cao1.78 m
Cân nặng80 kg
Vị tríTiền đạo

Djibril Cisse
Ngày sinh12/08/1981
Nơi sinhArles, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.82 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Bafetimbi Gomis
Ngày sinh06/08/1985
Nơi sinhLa Seyne-sur-Mer, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.84 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền đạo

Fernando Cavenaghi
Ngày sinh21/09/1983
Nơi sinhBuenos Aires, Argentina
Quốc tịch  Argentina
Chiều cao1.78 m
Cân nặng81 kg
Vị tríTiền đạo

Bakari Kone
Ngày sinh17/09/1981
Nơi sinhAbidjan, Ivory Coast
Quốc tịch  Bờ Biển Ngà
Chiều cao1.63 m
Cân nặng61 kg
Vị tríTiền đạo

Rafik Saifi
Ngày sinh07/02/1975
Nơi sinhAlger, Algeria
Quốc tịch  Algeria
Chiều cao1.78 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền vệ

Tulio De Melo
Ngày sinh31/01/1985
Nơi sinhMontes Claros, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.91 m
Cân nặng85 kg
Vị tríTiền đạo

Steve Savidan
Ngày sinh29/06/1978
Nơi sinhAngers, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.77 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

David Bellion
Ngày sinh27/12/1982
Nơi sinhSevres, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.81 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Wendel
Ngày sinh08/04/1982
Nơi sinhMariana, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.84 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền vệ

Mickael Pagis
Ngày sinh17/08/1973
Nơi sinhAngers, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.81 m
Cân nặng82 kg
Vị tríTiền đạo

Johan Elmander
Ngày sinh27/05/1981
Nơi sinhAlingsas, Sweden
Quốc tịch  Thụy Điển
Chiều cao1.88 m
Cân nặng79 kg
Vị tríTiền đạo

Daniel Niculae
Ngày sinh06/10/1982
Nơi sinhBucharest, Romania
Quốc tịch  Romania
Chiều cao1.85 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Mevlut Erding
Ngày sinh25/02/1987
Nơi sinhSaint-Claude, France
Quốc tịch  Thổ Nhĩ Kỳ
Chiều cao1.80 m
Cân nặng85 kg
Vị tríTiền đạo

Amara Diane
Ngày sinh19/08/1982
Nơi sinhAbidjan, Ivory Coast
Quốc tịch  Bờ Biển Ngà
Chiều cao1.81 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Daniel George Niculae
Ngày sinh06/10/1982
Nơi sinhBucharest, Romania
Quốc tịch  Romania
Chiều cao1.85 m
Cân nặng76 kg
Vị tríTiền đạo

Yoan Gouffran
Ngày sinh25/05/1986
Nơi sinhVilleneuve-saint-Georges, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.75 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Wason Renteria
Ngày sinh04/07/1985
Nơi sinhQuibdó, Colombia
Quốc tịch  Colombia
Chiều cao1.86 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền đạo

Johan Audel
Ngày sinh12/12/1983
Nơi sinhNice, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.81 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền vệ

Olivier Monterubbio
Ngày sinh08/08/1976
Nơi sinhGaillac, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.71 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền vệ

Juninho
Ngày sinh30/01/1975
Nơi sinhRecife, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.78 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền vệ

Pauleta
Ngày sinh28/04/1973
Nơi sinhPonta Del Gada, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.80 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Pascal Feindouno
Ngày sinh27/02/1981
Nơi sinhConakry, Guinea
Quốc tịch  Guinea
Chiều cao1.76 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Aruna Dindane
Ngày sinh26/11/1980
Nơi sinhAbidjan, Ivory Coast
Quốc tịch  Bờ Biển Ngà
Chiều cao1.74 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Michel Fernandes Bastos (aka Michel Bastos)
Ngày sinh02/08/1983
Nơi sinhPelotas, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.79 m
Cân nặng73 kg
Vị tríTiền vệ

Frederic Piquionne
Ngày sinh08/12/1978
Nơi sinhNouméa, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.88 m
Cân nặng84 kg
Vị tríTiền đạo

Jeremy Menez
Ngày sinh07/05/1987
Nơi sinhLongjumeau, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.81 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền vệ

Hatem Ben Arfa
Ngày sinh07/03/1987
Nơi sinhClamart, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.80 m
Cân nặng69 kg
Vị tríTiền đạo

Marama Vahirua
Ngày sinh12/05/1980
Nơi sinhPapeete, Tahiti
Quốc tịch  Tahiti
Chiều cao1.72 m
Cân nặng63 kg
Vị tríTiền đạo

Jimmy Briand
Ngày sinh02/08/1985
Nơi sinhVitry-sur-Seine, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.80 m
Cân nặng83 kg
Vị tríTiền đạo

Youssouf Hadji
Ngày sinh25/02/1980
Nơi sinhIfrane, Morocco
Quốc tịch  Morocco
Chiều cao1.83 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Yohan Cabaye
Ngày sinh14/01/1986
Nơi sinhTourcoing, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.75 m
Cân nặng71 kg
Vị tríTiền vệ

Sidney Govou
Ngày sinh27/07/1979
Nơi sinhLe Puy-en-Velay, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.75 m
Cân nặng72 kg
Vị tríTiền đạo

Achille Emana
Ngày sinh05/06/1982
Nơi sinhYaounde, Cameroon
Quốc tịch  Cameroon
Chiều cao1.80 m
Cân nặng77 kg
Vị tríTiền vệ

Carlos Henrique Kim
Ngày sinh22/06/1980
Nơi sinhJuiz de Fora, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.78 m
Cân nặng78 kg
Vị tríTiền đạo

Fred (aka Fred)
Ngày sinh03/10/1983
Nơi sinhTeofilo Otoni, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.85 m
Cân nặng84 kg
Vị tríTiền đạo